court tennis

Học thuật
Thân thiện
court tennis

The players hit the ball across the net on the court tennis court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn quần vợt cổ điển được chơibốn bên thành sân: Một hình thức tennis cổ xưa, được chơi trong một sân tường bao quanh bốn phía. Đây một môn thể thao tiền thân của quần vợt hiện đại, với luật chơi cách tính điểm phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Court tennis is considered the ancestor of modern lawn tennis. (Court tennis được coi tổ tiên của môn quần vợt sân cỏ hiện đại.)
    • Few people know how to play court tennis today. (Ngày nay rất ít người biết chơi court tennis.)
    • The rules of court tennis are more intricate than those of regular tennis. (Luật chơi của court tennis phức tạp hơn so với luật quần vợt thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử thể thao hoặc khi mô tả các môn thể thao cổ điển. thường được nhắc đến để so sánh với tennis hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Real tennis: Một tên gọi khác cho cùng môn thể thao này.
  • Royal tennis: Một tên gọi khác, phổ biếnmột số khu vực.
  • Jeu de paume: Tên tiếng Pháp của môn thể thao này, nghĩa đen "trò chơi với lòng bàn tay", chỉ ra nguồn gốc chơi bằng tay không của .
Từ đồng nghĩa
  • Real tennis: Quần vợt thật (chỉ cùng một môn).
  • Royal tennis: Quần vợt hoàng gia.
Lưu ý
  • "Court tennis" một danh từ ghép chỉ một môn thể thao cụ thể. không nên bị nhầm lẫn với việc mô tả chung chung một "sân tennis" (tennis court).
court tennis

The players hit the ball across the net on the court tennis court.

Noun
  1. môn quần vợt cổ điển được chơibốn bên thành sân